Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qín
zòng

Nghĩa tiếng Việt

muốn bắt lại thả (lạt mềm buộc chặt)

Âm Hán Việt

dục cầm cố túng, tung

4 chữ42 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

11 nét

Bộ: (cái tay)

15 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ chiến thuật cố ý thả lỏng để kiểm soát tốt hơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dục cầm cố túng, tung

Từng chữ

  • dụcham muốn
  • cầmbắt bớ
  • cốcũ; cho nên; lý do; cố ý, cố tình
  • túng, tungthả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是欲擒故纵的计策。zhè shì yù qín gù zòng de jìcè。 thanh 4

    Đây là kế sách lạt mềm buộc chặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.