Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái, quả, con

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箇 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre trúc) + 固 (Cố, biểu âm); chữ hình thanh. Phần Trúc chỉ nghĩa gốc 'cây tre'; phần Cố cho âm đọc. Về sau 箇 trở thành lượng từ thông dụng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cá": trúc (竹) cứng (固) — một cá thể đứng riêng, vững chắc như cây trúc; 箇 là lượng từ cổ chỉ từng cái, từng con.

Gương Hán-Việt

cá nhân — cá trong 'cá nhân' (từng người riêng lẻ); 個/箇 là lượng từ phổ biến nhất tiếng Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 箇 (cá) mở khoá: 個 (cá, lượng từ hiện đại), 箇中 (cá trung, trong số đó), 箇舊 (địa danh Vân Nam).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箇 bigseal 1
Đại triện

箇 (cá) là chữ hình thanh: 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa + 固 (cố) biểu âm. Wiktionary ghi nghĩa gốc 'một cây tre/thân tre' với dẫn chứng từ sách Cửu chương toán thuật. Về sau mở rộng thành lượng từ chỉ vật thể nói chung, đồng nghĩa với 個 (cá).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今有買竹二千三百五十箇。Jīn yǒu mǎi zhú èrqiān sānbǎi wǔshí gè. thanh 1

    Nay mua hai nghìn ba trăm năm mươi cây tre.

  • 箇中滋味,唯自知也。Gèzhōng zīwèi, wéi zì zhī yě. thanh 4

    Cái vị trong đó, chỉ tự mình biết.

  • 此字「箇」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "箇" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「箇」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 箇 là dị thể của 個 (cá, lượng từ), hai chữ hoàn toàn đồng nghĩa

  • là thành phần biểu âm của 箇, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.