Nghĩa tiếng Việt
chạy tán loạn; bắn toé ra; bật ra, thốt ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迸 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: chuyển động) + 并 (Tinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ sự di chuyển, bùng phát; 并 gợi âm bèng. Tiểu triện và lục thư thông đã ghi lại hình dạng chữ.
Hán-Việt: binh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bính": bước chân (辶) bung bính ra tứ phía — 迸 là phun tóe, bùng phát đột ngột.
Gương Hán-Việt
迸 xuất hiện trong 迸发 (bính phát = bùng phát) và 迸溅 (bính tiễn = bắn tóe).
Mở khoá kiến thức
Biết 迸 (bính) giúp đọc 迸发 (bùng phát mạnh mẽ) — dùng nhiều khi mô tả cảm xúc, năng lượng trào ra.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迸 là chữ hình thanh: 辵/辶 (bước đi, chuyển động) biểu nghĩa, 并 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|辵|并|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=walk}}. Nghĩa gốc: bung ra, bắn tóe — chuyển động đột ngột mạnh mẽ. Từ đó mở rộng: bùng phát (迸发), bắn tóe (迸溅).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的才华在这次比赛中迸发出来了。
Tài năng của cô ấy đã bùng phát trong cuộc thi này.
- 烟花迸射出五彩的光芒。
Pháo hoa bắn ra những tia sáng rực rỡ.
- 泉水从岩石缝中迸出。
Nước suối phun ra từ kẽ đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.