Nghĩa tiếng Việt
tranh cãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辯 = 辡 (Biện, biểu âm — nhân đôi bộ 辛) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói). Chữ hình thanh. Wiktionary ghi chú: 辡 vốn là nhân đôi dấu hiệu tù nhân, có thể tượng trưng hai tù nhân buộc tội lẫn nhau — gợi nghĩa tranh luận gay gắt.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": ngôn (言, lời nói) + hai tù nhân (辡) tranh cãi — hình ảnh phiên tòa "biện hộ" sôi nổi.
Gương Hán-Việt
"biện" trong 辯論 (biện luận — tranh luận), 辯解 (biện giải), 辯護 (biện hộ)
Mở khoá kiến thức
Biết 辯 mở khoá từ vựng pháp lý và học thuật: 辯論 (tranh luận), 辯護 (bào chữa), 辯白 (thanh minh), 強辯 (cố cãi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 辯 là chữ hình thanh gồm 辡 (biểu âm, nhân đôi bộ 辛) và 言 (biểu nghĩa: lời nói). Thành phần 辡 có thể tượng trưng hai tù nhân buộc tội nhau, tăng cường ý nghĩa tranh luận. Có ảnh tiểu triện. Trong giản thể: 辩.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雙方在法庭上激烈辯論。
Hai bên tranh luận gay gắt tại tòa án.
- 律師為被告進行辯護。
Luật sư bào chữa cho bị cáo.
- 他善於辯論,口才極佳。
Anh ấy giỏi tranh luận, khẩu tài rất tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.