Từ vựng tiếng Trung
péng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纄 thuộc bộ 糸 (mịch – tơ, sợi). Không có dữ liệu CHISE hay Wiktionary glyph-origin. Đây là chữ cực hiếm chưa được giải nghĩa đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bằng": bộ 糸 (mịch – tơ sợi) gợi những sợi tơ "bằng" nhau, song song, chưa rõ nghĩa cụ thể.

Gương Hán-Việt

bằng — ít dùng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 纄 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm bộ 糸 trong văn bản cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph-origin từ Wiktionary cho 纄. Chữ thuộc bộ 糸 (tơ, sợi), âm péng. Chưa có nguồn học thuật, confidence thấp.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纄是一个极为罕见的汉字。Péng shì yīgè jí wéi hǎnjiàn de hànzì. thanh 2

    纄 là một chữ Hán cực kỳ hiếm gặp.

  • 古籍中记载有纄字。Gǔjí zhōng jìzǎi yǒu 纄 zì. thanh 3

    Cổ tịch có ghi chép về chữ 纄.

  • 古籍研究者偶尔会遇到纄字。Gǔjí yánjiū zhě ǒu'ěr huì yùdào péng zì. thanh 3

    Các nhà nghiên cứu cổ tịch đôi khi gặp chữ 纄.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều liên quan dây sợi

  • cùng âm péng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.