Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
pàng

Nghĩa tiếng Việt

nửa người nửa thú

Âm Hán Việt

bàn

1 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 胖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

胖 = 月 (vốn là 肉 — Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 半 (Bán, biểu âm). Chữ hình thanh: phần thịt 'phồng' lên — nghĩa 'béo, mập'. 半 vừa cho âm 'ban/pang' vừa gợi ý 'một nửa con vật to'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái cơ thể béo tốt hoặc tâm trạng an nhàn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Thường dùng khi miêu tả người hoặc động vật mập, đối lập với 瘦 (gầy).

  • /pàng/béo

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Bàn' (胖) nghĩa là 'béo, mập'. Nhớ: 月 (thịt) bên trái + 半 (nửa) bên phải — nửa con vật to thịt, hay người 'bàn' (béo) một nửa là thịt.

Gương Hán-Việt

Chữ 胖 (Bàn) ít gặp trong tiếng Việt văn ngữ; chủ yếu khẩu ngữ tiếng Trung. Đừng nhầm với 半 (bán — một nửa) tuy đồng âm Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 胖 mở khoá cụm khẩu ngữ về thể trạng: 胖子 (người béo), 肥胖 (béo phì), 发胖 (bị béo lên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胖 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 胖 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|肉|半|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 肉 (月 vị bên trái, thịt) biểu nghĩa, 半 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến 'nửa con vật cúng tế' (vì 半 có nghĩa 'nửa'), sau mở rộng thành 'béo, mập' (thân thể nhiều thịt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他比以前胖了。tā bǐ yǐqián pàng le. thanh 1

    Anh ấy béo hơn trước.

  • thanh 3 thanh 4xiǎng thanh 3biàn thanh 4pàng. thanh 4

    Tôi không muốn bị béo lên.

  • 他是个小胖子。tā shì ge xiǎo pàngzi. thanh 1

    Anh ấy là một cậu bé mập.

  • 肥胖对健康不好。féipàng duì jiànkāng bù hǎo. thanh 2

    Béo phì không tốt cho sức khoẻ.

  • thanh 1 thanh 2pàng thanh 4 thanh 3 thanh 2shòu. thanh 4

    Cô ấy không béo cũng không gầy.

  • thanh 1hěn thanh 3pàng thanh 4

    Anh ấy rất mập

  • 不想变胖Bùxiàng biàn pàng thanh 4

    Không muốn bị mập

  • Zhè thanh 4zhī thanh 1māo thanh 1hěn thanh 3pàng thanh 4

    Con mèo này rất mập

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 半 (bán) là phần phải của 胖, đồng Hán-Việt 'bàn/bán'

  • 胜 (thắng) cùng bộ 月, kết cấu tương tự

  • 旁 (bàng) đồng âm 'pang', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.