Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pán

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

Âm Hán Việt

bàn

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

磻 thuộc bộ 石 (đá), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ có thông tin phát âm (bō/pán). Dựa bộ 石 suy liên quan đến địa hình đá. Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ riêng trong địa danh cổ như sông Bàn Khê.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàn": bộ 石 (đá) — 磻 là đá "bàn" — 磻溪 là suối Bàn Khê, nơi Khương Tử Nha ngồi câu trên đá chờ minh quân.

Gương Hán-Việt

bàn trong "Bàn Khê" (điển cố câu cá chờ thời)

Mở khoá kiến thức

Biết 磻 đọc hiểu điển cố: 磻溪 (Bàn Khê — nơi Khương Tử Nha câu cá, biểu tượng ẩn cư chờ thời được dùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磻 seal 1
Tiểu triện
磻 liushutong 1
Lưu thư thông

磻 thuộc bộ 石. Wiktionary ghi nhận nhưng không có glyphOrigin. Nghĩa chính: dùng trong địa danh 磻溪 (Bàn Khê) — con suối nơi Khương Thái Công (Khương Tử Nha) câu cá chờ thời trước khi được Chu Văn Vương trọng dụng. Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磻溪是姜太公垂釣的地方。Pán xī shì Jiāng Tàigōng chuí diào de dìfāng. thanh 2

    Bàn Khê là nơi Khương Thái Công câu cá.

  • Pán thanh 2 thanh 1chuí thanh 2diào, thanh 4jìng thanh 4dài thanh 4míng thanh 2zhǔ. thanh 3

    Câu cá ở Bàn Khê, lặng chờ minh quân.

  • 後人以磻溪比喻隱居待時。Hòurén yǐ Pán xī bǐyù yǐnjū dài shí. thanh 4

    Người đời sau dùng Bàn Khê ví người ẩn cư chờ thời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, âm pán — đá lớn — dễ nhầm

  • cùng âm pán, nghĩa cái đĩa/bàn — khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.