Từ vựng tiếng Trung
pán

Nghĩa tiếng Việt

tảng đá lớn

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磐 = 般 (Ban, biểu âm) + 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá); chữ hình thanh. Bộ thạch chỉ chất liệu đá tảng lớn, 般 cho âm pán.

Hán-Việt: bàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàn" (磐): tảng ĐÁ (石) to như cái BÀN — 磐石 là nền tảng vững chắc không lay chuyển.

Gương Hán-Việt

bàn trong "bàn thạch" (磐石) — tảng đá vững như bàn; ít xuất hiện độc lập trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 磐 mở khoá: 磐石 (tảng đá, nền tảng vững chắc), 磐固 (vững như đá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磐 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 石 (thạch) biểu nghĩa — đá; 般 biểu âm cho âm pán. 磐 chỉ tảng đá to, nặng, vững chắc. Hay dùng trong thành ngữ 磐石 (tảng đá vững chắc) để ví sự kiên định bất động. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们的友谊坚如磐石。Tāmen de yǒuyì jiān rú pánshí. thanh 1

    Tình bạn của họ vững chắc như bàn thạch.

  • 磐石般的意志让他坚持下去。Pánshí bān de yìzhì ràng tā jiānchí xiàqù. thanh 2

    Ý chí vững như đá giúp anh kiên trì tiếp tục.

  • 这座山的基础稳如磐石。Zhè zuò shān de jīchǔ wěn rú pánshí. thanh 4

    Nền tảng của ngọn núi này vững như tảng đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pán, nhưng 盘 (bộ 皿) là đĩa, mâm, bàn xoay

  • cùng âm bān/pán, là thành phần biểu âm trong 磐, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.