Nghĩa tiếng Việt
tảng đá lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磐 = 般 (Ban, biểu âm) + 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá); chữ hình thanh. Bộ thạch chỉ chất liệu đá tảng lớn, 般 cho âm pán.
Hán-Việt: bàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bàn" (磐): tảng ĐÁ (石) to như cái BÀN — 磐石 là nền tảng vững chắc không lay chuyển.
Gương Hán-Việt
bàn trong "bàn thạch" (磐石) — tảng đá vững như bàn; ít xuất hiện độc lập trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 磐 mở khoá: 磐石 (tảng đá, nền tảng vững chắc), 磐固 (vững như đá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 石 (thạch) biểu nghĩa — đá; 般 biểu âm cho âm pán. 磐 chỉ tảng đá to, nặng, vững chắc. Hay dùng trong thành ngữ 磐石 (tảng đá vững chắc) để ví sự kiên định bất động. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们的友谊坚如磐石。
Tình bạn của họ vững chắc như bàn thạch.
- 磐石般的意志让他坚持下去。
Ý chí vững như đá giúp anh kiên trì tiếp tục.
- 这座山的基础稳如磐石。
Nền tảng của ngọn núi này vững như tảng đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.