Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磻 thuộc bộ 石 (đá), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ có thông tin phát âm (bō/pán). Dựa bộ 石 suy liên quan đến địa hình đá. Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận.
Hán-Việt: bàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bàn": bộ 石 (đá) — 磻 là đá "bàn" — 磻溪 là suối Bàn Khê, nơi Khương Tử Nha ngồi câu trên đá chờ minh quân.
Gương Hán-Việt
bàn trong "Bàn Khê" (điển cố câu cá chờ thời)
Mở khoá kiến thức
Biết 磻 đọc hiểu điển cố: 磻溪 (Bàn Khê — nơi Khương Tử Nha câu cá, biểu tượng ẩn cư chờ thời được dùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
磻 thuộc bộ 石. Wiktionary ghi nhận nhưng không có glyphOrigin. Nghĩa chính: dùng trong địa danh 磻溪 (Bàn Khê) — con suối nơi Khương Thái Công (Khương Tử Nha) câu cá chờ thời trước khi được Chu Văn Vương trọng dụng. Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磻溪是姜太公垂釣的地方。
Bàn Khê là nơi Khương Thái Công câu cá.
- 磻溪垂釣,靜待明主。
Câu cá ở Bàn Khê, lặng chờ minh quân.
- 後人以磻溪比喻隱居待時。
Người đời sau dùng Bàn Khê ví người ẩn cư chờ thời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.