Từ vựng tiếng Trung
pèi

Nghĩa tiếng Việt

lụn, đổ nát; bãi cỏ, bãi đất hoang

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沛 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 巿 (Phất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nước dồi dào; 巿 cho âm pèi. Đại triện và tiểu triện xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bái": nước (氵) chảy dào dạt như thẻ bài (巿) bạc — hình ảnh sức lực 充沛 (sung mãn), tràn đầy không dứt.

Gương Hán-Việt

'bái' ít dùng độc lập; gặp trong 充沛 (sung mãn, dồi dào) và 沛公 (tước hiệu Lưu Bang)

Mở khoá kiến thức

Biết 沛 mở khoá: 充沛 (dồi dào, sung mãn), 精力充沛 (tràn đầy sinh lực), 沛然 (ào ạt, dồi dào)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沛 bigseal 1
Đại triện
沛 seal 1
Tiểu triện

沛 là chữ hình thanh: 氵(水, nước) biểu nghĩa; 巿 biểu âm với âm pèi. Nghĩa gốc theo văn cổ là 'dồi dào, tràn đầy' (của nước). Mở rộng sang 'mạnh mẽ, ào ạt' (沛然) và 'đầm lầy' (bãi đất hoang). Tên địa danh 沛县 (quê hương Lưu Bang) cũng dùng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他精力充沛,整天都不累。tā jīnglì chōngpèi, zhěng tiān dōu bù lèi. thanh 1

    Anh ấy tràn đầy sinh lực, cả ngày không mệt.

  • 雨水充沛,庄稼长势良好。yǔshuǐ chōngpèi, zhuāngjia zhǎngshì liánghǎo. thanh 3

    Mưa dồi dào, mùa màng phát triển tốt.

  • 她的热情沛然,感染了所有人。tā de rèqíng pèirán, gǎnrǎn le suǒyǒu rén. thanh 1

    Nhiệt tình của cô ấy ào ạt, lan toả đến tất cả mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ thuỷ, dễ nhầm hình dạng — 沸 là sôi (fèi)

  • cùng âm Hán-Việt 'bái', chỉ khác bộ (phương thay thuỷ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.