Nghĩa tiếng Việt
làm ô uế; gặp nạn; đi qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阨 thuộc bộ 阜 (phụ, đất cao, đê). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ CHISE. Chữ mang nghĩa gặp hoạn nạn, đường hiểm trở, chỗ tắc nghẽn. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Hán-Việt: ach
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ách": Đất cao (阜) chắn đường — 阨 là chỗ hiểm yếu, ải đường khó qua. Liên quan đến 厄 (khốn ách, nạn). Chưa có nguồn học thuật.
Gương Hán-Việt
ách trong ách tắc, khó ách — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 阨 giúp đọc văn cổ và binh thư về địa hình hiểm yếu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary cho 阨. Chữ thuộc bộ 阜 (đất cao), mang nghĩa chỗ hiểm trở, khó khăn, nguy cấp. Có liên quan đến các chữ 厄, 隘. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 阨是地形險要的意思。
阨 có nghĩa là địa hình hiểm yếu.
- 他身陷阨難,無法脫身。
Anh ấy lâm vào cảnh hoạn nạn, không thể thoát.
- 阨屬於阜部漢字。
阨 là chữ Hán thuộc bộ phụ (đất cao).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.