Từ vựng tiếng Trung
piāo

Nghĩa tiếng Việt

Chí

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魒 là chữ thuộc bộ 鬼 (quỷ, ma quái). Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: phiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiêu": bộ 鬼 gợi ma quái — phiêu bạt như hồn ma không nơi nương tựa, lang thang nơi tăm tối.

Gương Hán-Việt

phiêu trong 魒 — hồn ma phiêu bạt; liên hệ 飄 (phiêu) trong 漂泊 (phiêu bạt)

Mở khoá kiến thức

Biết 魒 mở khoá nhóm từ bộ 鬼 chỉ linh hồn, ma quái trong văn học và tín ngưỡng dân gian.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魒 thuộc bộ 鬼 (ma quái), mang nghĩa hồn ma đơn độc, bóng ma không nơi nương tựa. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'phiêu' từ Trung cổ âm *pʰjew. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 魒是一种孤独的鬼魂。Piāo shì yī zhǒng gūdú de guǐhún. thanh 1

    魒 là một loại hồn ma cô đơn, không nơi nương tựa.

  • 古人相信山野间有魒出没。Gǔrén xiāngxìn shānyě jiān yǒu piāo chūmò. thanh 3

    Người xưa tin rằng trong núi rừng có 魒 xuất hiện.

  • 魒字属鬼部,与阴间相关。Piāo zì shǔ guǐ bù, yǔ yīnjiān xiāngguān. thanh 1

    Chữ 魒 thuộc bộ 鬼, liên quan đến cõi âm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 魄 (phách/pò) cùng bộ 鬼, chỉ vía, hồn phách, dễ nhầm với 魒 về tự dạng

  • 飘 (phiêu/piāo) cùng âm, nghĩa bay phất phới, dễ nhầm với 魒 bộ 鬼

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.