Từ vựng tiếng Trung
piāo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phiêu sao 螵蛸)

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

螵 thuộc bộ 虫 (côn trùng). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE. Chữ chủ yếu dùng trong 螵蛸 (phiêu tiêu, chỉ trứng/nhộng bọ ngựa). Chữ tạo muộn, chỉ có hình lục thư thông.

Hán-Việt: phieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiêu": Côn trùng (虫) bay lơ lửng — 螵蛸 là túi trứng bọ ngựa, một vị thuốc trong đông y. Chữ tạo muộn.

Gương Hán-Việt

phiêu — xuất hiện trong đông y (螵蛸/phiêu tiêu)

Mở khoá kiến thức

Biết 螵 giúp đọc sách thuốc đông y về côn trùng học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

螵 liushutong 1
Lục thư thông

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary cho 螵. Chữ thuộc bộ 虫, dùng chủ yếu trong 螵蛸 — tên gọi trứng bọ ngựa (một vị thuốc đông y). Chữ tạo muộn, chưa thấy giáp cốt hay kim văn, chỉ có hình lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 螵蛸是一種中藥材。Piāoshāo shì yī zhǒng zhōngyào cái. thanh 1

    Phiêu tiêu (trứng bọ ngựa) là một vị thuốc đông y.

  • 螵蛸附在樹枝上。Piāoshāo fù zài shùzhī shàng. thanh 1

    Túi trứng bọ ngựa bám vào cành cây.

  • 螵屬於蟲部漢字。Piāo shǔyú chóng bù hànzì. thanh 1

    螵 là chữ Hán thuộc bộ trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm piāo, khác bộ

  • kết hợp với 螵 thành 螵蛸, dễ nhầm từng chữ riêng lẻ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.