Nghĩa tiếng Việt
mập mờ, huyền ảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缥 là chữ hình thanh: bộ 糹(mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 票 (biểu âm, đọc gần piāo/piǎo). Nghĩa gốc là loại lụa màu xanh nhạt, sau mở rộng chỉ trạng thái mờ ảo, huyền diệu.
Hán-Việt: phiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Phiêu": lụa 糹 bay phiêu piāo như tờ phiếu 票 trong gió — màu xanh nhạt huyền ảo, khó nắm bắt.
Gương Hán-Việt
Phiêu trong 縹緲 (phiêu diêu — hư ảo, mờ nhạt)
Mở khoá kiến thức
Biết 缥 mở khoá từ 缥缈/縹緲 (phiêu diêu) — dùng trong thơ ca chỉ cảnh vật mờ ảo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缥 là dạng giản thể của 縹. Theo Wiktionary, chữ 縹 là chữ hình thanh (psc): bộ 糸 (tơ, biểu nghĩa) + 票 (biểu âm). Nghĩa gốc chỉ loại lụa màu xanh lam nhạt. Từ đó phát triển nghĩa bóng chỉ sự huyền ảo, mờ nhạt như trong 縹緲 (hư vô phiêu diêu). Chưa tìm thấy trong giáp cốt văn, hình ảnh tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间云雾缥缈,如仙境一般。
Mây mù trong núi hư ảo, tựa cõi tiên.
- 她的歌声缥缈动人。
Giọng hát của cô ấy huyền ảo rất xúc động.
- 远处的灯光缥缈不清。
Ánh đèn xa xa mờ ảo, không rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.