Từ vựng tiếng Trung
piāo

Nghĩa tiếng Việt

mập mờ, huyền ảo

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缥 là chữ hình thanh: bộ 糹(mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 票 (biểu âm, đọc gần piāo/piǎo). Nghĩa gốc là loại lụa màu xanh nhạt, sau mở rộng chỉ trạng thái mờ ảo, huyền diệu.

Hán-Việt: phiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phiêu": lụa 糹 bay phiêu piāo như tờ phiếu 票 trong gió — màu xanh nhạt huyền ảo, khó nắm bắt.

Gương Hán-Việt

Phiêu trong 縹緲 (phiêu diêu — hư ảo, mờ nhạt)

Mở khoá kiến thức

Biết 缥 mở khoá từ 缥缈/縹緲 (phiêu diêu) — dùng trong thơ ca chỉ cảnh vật mờ ảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缥 seal 1
Tiểu triện
缥 liushutong 1缥 liushutong 2
Lục thư thông

缥 là dạng giản thể của 縹. Theo Wiktionary, chữ 縹 là chữ hình thanh (psc): bộ 糸 (tơ, biểu nghĩa) + 票 (biểu âm). Nghĩa gốc chỉ loại lụa màu xanh lam nhạt. Từ đó phát triển nghĩa bóng chỉ sự huyền ảo, mờ nhạt như trong 縹緲 (hư vô phiêu diêu). Chưa tìm thấy trong giáp cốt văn, hình ảnh tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间云雾缥缈,如仙境一般。Shān jiān yúnwù piāomiǎo, rú xiānjìng yībān. thanh 1

    Mây mù trong núi hư ảo, tựa cõi tiên.

  • 她的歌声缥缈动人。Tā de gēshēng piāomiǎo dòng rén. thanh 1

    Giọng hát của cô ấy huyền ảo rất xúc động.

  • 远处的灯光缥缈不清。Yuǎnchù de dēngguāng piāomiǎo bù qīng. thanh 3

    Ánh đèn xa xa mờ ảo, không rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm piāo, nghĩa bay phất (gió), dễ nhầm

  • cùng âm piāo/piǎo, nghĩa trôi nổi hoặc tẩy trắng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.