Nghĩa tiếng Việt
chết đói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殍 = 歹 (Đãi, biểu nghĩa: xương tàn, chết chóc) + 孚 (Phu, biểu âm). Chữ hình thanh: 歹 chỉ liên quan đến cái chết/tử vong, 孚 cho âm đọc.
Hán-Việt: phiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiếu": xương tàn (歹) của người phiếu lạc (trôi dạt) — xác người chết đói trơ xương bên đường.
Gương Hán-Việt
phiếu (殍) trong 餓殍 (ngạ phiếu: người chết đói, xác chết đói), 殍殣 (phiếu cấn).
Mở khoá kiến thức
Biết 殍 (phiếu) giúp đọc sử ký và văn học về nạn đói: 餓殍遍野 (ngạ phiếu biến dã: xác chết đói la liệt khắp nơi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
殍 là chữ hình thanh: 歹 (xương tàn, chỉ cái chết) biểu nghĩa, 孚 biểu âm. Nghĩa: xác người chết đói; chết đói. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Thường thấy trong 餓殍 (ngạ phiếu: kẻ chết đói, xác chết đói).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饑荒之年,餓殍遍野。
Năm đói kém, xác người chết đói nằm la liệt khắp nơi.
- 歷史上多次饑荒造成大量餓殍。
Trong lịch sử, nhiều lần đói kém gây ra vô số xác chết đói.
- 流殍載道,令人心酸。
Xác người chết đói trên đường khiến người ta đau lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.