Từ vựng tiếng Trung
pián骿

Nghĩa tiếng Việt

骿

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骿 là chữ hiếm. Wiktionary cung cấp định nghĩa nhưng không có Han compound. Theo âm đọc và nghĩa, có thể có bộ 骨 (cốt, xương) biểu nghĩa. chưa xác nhận cấu trúc từ anchor.

Hán-Việt: biền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biền": bộ 骨 (cốt) gợi xương — hình dung xương sườn sau của cơ thể trong phương ngữ miền Nam.

Gương Hán-Việt

骿 không có từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu dùng trong phương ngữ Quảng Đông và Mân Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 骿 giúp đọc văn bản y học hoặc thể chất học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 骿 chỉ xương sườn (đặc biệt xương sườn sau) trong tiếng Quảng và Mân Nam, hoặc chỉ lưng thân người. Không có phân tích glyph-origin trong anchor. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骿骨指的是背部的肋骨。Pián gǔ zhǐ de shì bèibù de lèigǔ. thanh 2

    骿骨 chỉ xương sườn ở phần lưng.

  • 骿是粤语中常用的词汇。Piǎng shì Yuèyǔ zhōng cháng yòng de cí huì. thanh 3

    骿 là từ vựng thường dùng trong tiếng Quảng Đông.

  • 尻脊骿形容腰背部位。Kāo jǐ piǎng xíngróng yāo bèi bùwèi. thanh 1

    尻脊骿 mô tả vùng lưng dưới và xương sườn sau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pián, nghĩa sóng đôi

  • cùng âm piàn, nghĩa mảnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.