Nghĩa tiếng Việt
ngựa chạy nhanh mà cất cao đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骧 là dạng giản thể của 驤. Chữ gốc 驤 gồm bộ 馬 (mã, biểu nghĩa: ngựa) + phần biểu âm xiāng. Là chữ hình thanh chỉ ngựa phi nước đại trong tư thế hùng dũng, ngẩng đầu cao. Có hình ảnh tiểu triện và lục thư thông.
Hán-Việt: tương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tương": ngựa 马 ngẩng cao đầu xiāng — 龙骧虎步 (long tương hổ bộ) mô tả tư thế oai phong như rồng.
Gương Hán-Việt
Tương trong 龙骧虎步 (long tương hổ bộ — dáng đi oai phong), 腾骧 (đằng tương — phi vọt lên)
Mở khoá kiến thức
Biết 骧 mở khoá thành ngữ 龙骧虎步 (long tương hổ bộ) và 云起龙骧 — hình ảnh oai phong trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骧 là dạng giản thể của 驤. Theo Wiktionary, chữ 驤 là chữ hình thanh: bộ 馬 (mã, ngựa) biểu nghĩa + phần biểu âm đọc xiāng. Nghĩa là phi nước đại (gallop), ngẩng đầu cao. Dùng trong các thành ngữ 龍驤虎步 (long tương hổ bộ — bước đi oai phong như rồng và hổ), 龍驤虎視 (long tương hổ thị). Có hình ảnh từ tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 将军龙骧虎步地走进来。
Vị tướng bước vào với dáng vẻ oai phong như rồng hổ.
- 骏马骧首,意气风发。
Ngựa hay ngẩng đầu, khí thế hăng hái.
- 云起龙骧,天下英雄辈出。
Rồng bay mây nổi, anh hùng thiên hạ xuất hiện liên tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.