Từ vựng tiếng Trung
dòu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餖 có bộ Thực (食, thức ăn) nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết. Bộ Thực xác nhận liên quan đến thực phẩm. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: đậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đậu": Bộ Thực (食) + đậu — 飣餖 là thức ăn bày đẹp trên bàn tiệc, trông ngon nhưng chỉ để trang trí.

Gương Hán-Việt

đậu — ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt; 飣餖 gợi từ 'hoa lá cành' — bề ngoài đẹp nhưng không có thực chất

Mở khoá kiến thức

Biết 餖 mở khoá thành ngữ 飣餖 và nhóm từ cổ chỉ sự phô trương hình thức trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung phân tích. 餖 chủ yếu dùng trong từ ghép 飣餖 (đinh đậu) chỉ thức ăn bày trưng, đặt để cho đẹp mà không ăn, hoặc ẩn dụ những thứ vụn vặt không quan trọng. Bộ Thực (食) xác nhận liên quan đến thức ăn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飣餖是古代宴席上的装饰食品。Dìngdòu shì gǔdài yànxí shàng de zhuāngshì shípǐn. thanh 4

    飣餖 là đồ ăn trang trí trên bàn tiệc cổ đại.

  • 餖版是一种古代印刷技术。Dòu bǎn shì yī zhǒng gǔdài yìnshuā jìshù. thanh 4

    Kỹ thuật 餖版 là một phương pháp in ấn cổ đại.

  • 这些装饰只是飣餖,没有实际用途。Zhèxiē zhuāngshì zhǐshì dìngdòu, méiyǒu shíjì yòngtú. thanh 4

    Những trang trí này chỉ là hình thức, không có công dụng thực tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 飣, cùng trong từ ghép 飣餖

  • cùng âm dòu, dễ nhầm khi không có ngữ cảnh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.