Từ vựng tiếng Trung
dòu

Nghĩa tiếng Việt

cái lỗ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窦 = 穴(Huyệt, biểu nghĩa: hang, lỗ) + 𧶠/卖 (biểu âm). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|ls=psc|穴|𧶠|c1=s|t1=hole|c2=p}}. Hình đại triện còn lưu. Nghĩa: cái lỗ, cái hang; dùng nhiều trong y học: xoang (鼻窦 — xoang mũi).

Hán-Việt: đậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đậu": 穴 (hang, lỗ) + phần âm dòu — cái hang sâu trong núi, hoặc khoang rỗng trong cơ thể như xoang mũi (鼻窦).

Gương Hán-Việt

đậu trong 'tỵ đậu' (鼻窦 — xoang mũi) và họ 'Đậu' (窦 — họ người)

Mở khoá kiến thức

Biết 窦 (đậu) mở khoá: 鼻窦 (xoang mũi), 窦房结 (nút xoang nhĩ — tim mạch), 心窦 (xoang tim).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窦 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh: 穴 (huyệt, biểu nghĩa: hang, lỗ hổng) + 𧶠 (biểu âm). Wiktionary xác nhận. Hình đại triện còn. Nghĩa gốc: cái lỗ, cái hang. Nghĩa hiện đại quan trọng: xoang (sinus) trong giải phẫu — 鼻窦 (xoang mũi), 窦房结 (nút xoang nhĩ). Cũng là họ người (窦 — họ Đậu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他患了鼻窦炎,头痛难忍。Tā huànle bídòuyán, tóutòng nán rěn. thanh 1

    Anh ấy bị viêm xoang mũi, đau đầu không chịu nổi.

  • 窦房结负责控制心跳节律。Dòufángjié fùzé kòngzhì xīntiào jiélǜ. thanh 4

    Nút xoang nhĩ phụ trách điều khiển nhịp tim.

  • 他姓窦,是一位医生。Tā xìng Dòu, shì yī wèi yīshēng. thanh 1

    Anh ấy họ Đậu, là một bác sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dòu, cùng HV 'đậu' — hạt đậu

  • đồng âm dòu, HV 'đậu' — trêu đùa, làm buồn cười

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.