Nghĩa tiếng Việt
mưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霫 thuộc bộ 雨 (vũ — mưa). Wiktionary không phân tích cấu trúc glyph origin. Nhiều khả năng là hình thanh với 雨 biểu nghĩa (mưa), nhưng thành phần biểu âm không xác định được. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": bộ 雨 (mưa) — mưa tập tành liên tục, ẩm ướt không dứt.
Gương Hán-Việt
tập — âm Hán-Việt, liên quan đến ẩm ướt, mưa nhiều
Mở khoá kiến thức
Biết 霫 mở khoá nhóm chữ bộ 雨 chỉ các hiện tượng mưa ẩm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
霫 thuộc bộ 雨 (vũ — mưa). Wiktionary ghi: rainy (mưa nhiều) và tên một bộ tộc Tiele (Đột Quyết). Phát âm xí/xí. Không có phân tích glyph origin. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 霫雨连绵,田间积水。
Mưa liên miên, đồng ruộng ngập nước.
- 霫霫小雨,润物无声。
Mưa lất phất nhỏ, thấm đất không tiếng động.
- 霫族为古代北方游牧民族之一。
Tộc Tập là một trong các dân tộc du mục phía bắc thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.