Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mưa

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霫 thuộc bộ 雨 (vũ — mưa). Wiktionary không phân tích cấu trúc glyph origin. Nhiều khả năng là hình thanh với 雨 biểu nghĩa (mưa), nhưng thành phần biểu âm không xác định được. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": bộ 雨 (mưa) — mưa tập tành liên tục, ẩm ướt không dứt.

Gương Hán-Việt

tập — âm Hán-Việt, liên quan đến ẩm ướt, mưa nhiều

Mở khoá kiến thức

Biết 霫 mở khoá nhóm chữ bộ 雨 chỉ các hiện tượng mưa ẩm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霫 thuộc bộ 雨 (vũ — mưa). Wiktionary ghi: rainy (mưa nhiều) và tên một bộ tộc Tiele (Đột Quyết). Phát âm xí/xí. Không có phân tích glyph origin. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 霫雨连绵,田间积水。xí yǔ liánmián, tiánjiān jī shuǐ. thanh 2

    Mưa liên miên, đồng ruộng ngập nước.

  • 霫霫小雨,润物无声。xí xí xiǎo yǔ, rùn wù wú shēng. thanh 2

    Mưa lất phất nhỏ, thấm đất không tiếng động.

  • 霫族为古代北方游牧民族之一。xí zú wéi gǔdài běifāng yóumù mínzú zhī yī. thanh 2

    Tộc Tập là một trong các dân tộc du mục phía bắc thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨, cùng chỉ hiện tượng thời tiết

  • cùng bộ 雨, cùng liên quan độ ẩm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.