Nghĩa tiếng Việt
Biến thể tiếng Nhật của 遞 | 递
Âm Hán Việt
đệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 10 nét
逓 là shinjitai Nhật Bản (chữ được giản hóa) của 遞, với phần 虒 đổi thành 乕. Wiktionary xác nhận: Japanese shinjitai {{Han simp|遞|f=虒|t=乕}}. Đây là dạng chữ Nhật, không phải chữ Trung truyền thống.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm động từ chỉ hành động truyền đạt hoặc phó từ chỉ sự tăng tiến dần dần.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Hán-Việt: đệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đệ": 逓 là dạng Nhật giản hóa của 遞 (đệ) — chuyển tiếp, truyền đi lần lượt. Bộ 辶 (xước, đi lại) cộng với âm đệ gợi hình ảnh truyền tin đi từng chặng.
Gương Hán-Việt
đệ — trong 遞送 (đệ tống, gửi đi), 遞增 (đệ tăng, tăng dần); 逓 là dạng Nhật của 遞
Mở khoá kiến thức
Biết 逓/遞 (đệ) giúp đọc văn bản Nhật-Hán về truyền thông, bưu điện: 逓信 (teishin).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逓 (đệ): dạng shinjitai Nhật Bản của 遞 (Đệ), được giản hóa bằng cách thay thành phần 虒 bằng 乕. Wiktionary xác nhận điều này. Chữ gốc 遞 nghĩa là chuyển tiếp, luân chuyển, truyền đi lần lượt. Trong tiếng Nhật: 逓信 (teishin, truyền thông), đọc là tei. Trong chữ Hán cổ điển, dùng 遞 là dạng chính thống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 逓為遞之日本新字體。
逓 là dạng shinjitai Nhật Bản của 遞.
- 日語中逓信省掌管通信事務。
Trong tiếng Nhật, 逓信省 quản lý công việc thông tin liên lạc.
- 逓字與遞字同義,皆指轉遞。
Chữ 逓 và 遞 đồng nghĩa, đều chỉ chuyển tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.