Từ vựng tiếng Trung
jiào轿

Nghĩa tiếng Việt

cái kiệu

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轿 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 乔 (Kiều, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 车 xác định là loại phương tiện, 乔 cho âm jiào gần với kiệu.

Hán-Việt: kiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiệu": chiếc Xe (车) được khiêng Cao (乔) trên vai — cái Kiệu không lăn bánh mà do người vác.

Gương Hán-Việt

kiệu trong "kiệu hoa" (轿子), "đi kiệu" — phương tiện sang trọng thời xưa

Mở khoá kiến thức

Biết 轿 mở khoá: 轿车 (xe hơi), 花轿 (kiệu hoa cưới), 轿子 (cái kiệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 轿 là giản thể của 轎 (車 + 喬). Cấu trúc hình thanh: 車 biểu nghĩa, 喬 biểu âm. Kiệu là loại xe được khiêng trên vai người, không có bánh — thường dùng cho quan lại và cô dâu thời cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 新娘坐花轿出嫁。Xīnniáng zuò huājiào chūjià. thanh 1

    Cô dâu ngồi kiệu hoa về nhà chồng.

  • 他买了一辆新轿车。Tā mǎi le yī liàng xīn jiàochē. thanh 1

    Anh ấy mua một chiếc xe hơi mới.

  • 古代官员乘轿出行。Gǔdài guānyuán chéng jiào chūxíng. thanh 3

    Quan lại thời cổ đi kiệu khi ra ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiào, nghĩa là so sánh — cùng bộ 车 nhưng khác nghĩa

  • cùng âm jiào, nghĩa là dạy

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.