Nghĩa tiếng Việt
núi cao mà nhọn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
峤 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 山 (Sơn, núi) có thể là thành phần nghĩa, phần còn lại biểu âm — nhưng Wiktionary không khai triển cấu trúc. Không có ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": bộ 山 (núi) + âm kiều (cao vút như cầu) — đỉnh 峤 nhọn sắc, vút lên như cây kiều giữa trời.
Gương Hán-Việt
kiều trong 海峤 (Hải Kiều — vùng ven biển, Phúc Kiến, Quảng Đông)
Mở khoá kiến thức
Biết 峤 mở khoá 海峤 (hải kiều — miền duyên hải phía nam), 岭峤 (lĩnh kiều — đèo núi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
峤 chỉ đỉnh núi cao và nhọn, hay con đường đèo trong núi. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không mô tả chi tiết. Không có ảnh tiểu triện. Thường xuất hiện trong từ ghép địa lý và thơ văn cổ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 峤嶂耸立,山路难行。
Đỉnh núi sừng sững, đường núi khó đi.
- 海峤一带气候温暖湿润。
Vùng hải kiều khí hậu ấm áp và ẩm ướt.
- 古人翻越峤岭,方能到达南越。
Người xưa phải vượt đèo núi mới tới được Nam Việt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.