Từ vựng tiếng Trung
jiào

Nghĩa tiếng Việt

núi cao mà nhọn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峤 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 山 (Sơn, núi) có thể là thành phần nghĩa, phần còn lại biểu âm — nhưng Wiktionary không khai triển cấu trúc. Không có ảnh tiểu triện.

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": bộ 山 (núi) + âm kiều (cao vút như cầu) — đỉnh 峤 nhọn sắc, vút lên như cây kiều giữa trời.

Gương Hán-Việt

kiều trong 海峤 (Hải Kiều — vùng ven biển, Phúc Kiến, Quảng Đông)

Mở khoá kiến thức

Biết 峤 mở khoá 海峤 (hải kiều — miền duyên hải phía nam), 岭峤 (lĩnh kiều — đèo núi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

峤 chỉ đỉnh núi cao và nhọn, hay con đường đèo trong núi. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không mô tả chi tiết. Không có ảnh tiểu triện. Thường xuất hiện trong từ ghép địa lý và thơ văn cổ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 峤嶂耸立,山路难行。jiào zhàng sǒnglì, shān lù nán xíng. thanh 4

    Đỉnh núi sừng sững, đường núi khó đi.

  • 海峤一带气候温暖湿润。hǎijiào yīdài qìhòu wēnnuǎn shīrùn. thanh 3

    Vùng hải kiều khí hậu ấm áp và ẩm ướt.

  • 古人翻越峤岭,方能到达南越。gǔrén fānyuè jiào lǐng, fāng néng dàodá Nányuè. thanh 3

    Người xưa phải vượt đèo núi mới tới được Nam Việt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山, đều chỉ đỉnh núi

  • âm qiáo gần jiào, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.