Từ vựng tiếng Trung
cuó

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ26 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

躦 không có phân tích glyph-origin trong Wiktionary anchor. Bộ 足 (túc, chân) gợi liên quan đến bước đi. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: toả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toả": bộ 足 (túc) gợi đôi chân — hình dung bước chân khó nhọc vất vả.

Gương Hán-Việt

躦 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 躦 giúp nhận diện ký tự hiếm liên quan đến bước chân trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin cho 躦. Âm cuó. Bộ 足 gợi liên quan đến bước chân và di chuyển. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 躦是一个极为罕见的汉字。Cuó shì yī gè jí wéi hǎnjiàn de hànzì. thanh 2

    躦 là một chữ Hán cực kỳ hiếm gặp.

  • 躦与足部运动有关。Cuó yǔ zú bù yùndòng yǒuguān. thanh 2

    Chữ 躦 liên quan đến vận động của chân.

  • 古籍中偶见躦字。Gǔjí zhōng ǒu jiàn cuó zì. thanh 3

    Chữ 躦 thỉnh thoảng xuất hiện trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ của 躦, dễ nhầm

  • cùng âm cuò, nghĩa sai lầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.