Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quỳ gối; quỳ

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跽 có bộ 足 (túc, chân) biểu nghĩa và 忌 biểu âm jì theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc. Có dạng tiểu triận.

Hán-Việt: kị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kị": bộ chân (足) + âm jì — hai chân cúi quỳ xuống, đó là tư thế 跽 quỳ gối kính cẩn.

Gương Hán-Việt

跽 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 跽 mở khoá từ vựng lễ nghi cổ đại và tư thế thân thể trong văn học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跽 seal 1
Tiểu triện

跽 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Bộ 足 (túc, chân) gợi nghĩa liên quan đến tư thế chân/gối. Nghĩa: quỳ gối, ngồi quỳ. Có dạng tiểu triện. Dùng trong văn học cổ mô tả tư thế lễ nghi quỳ gối trước bề trên. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 入余跽而请问之。Rù yú jì ér qǐngwèn zhī. thanh 4

    Bước vào quỳ xuống mà thưa hỏi.

  • 臣跽于阶下,等候召见。Chén jì yú jiē xià, děnghòu zhàojiàn. thanh 2

    Bề tôi quỳ dưới thềm, chờ triệu kiến.

  • 跽是古代表示恭敬的姿势。Jì shì gǔdài biǎoshì gōngjìng de zīshì. thanh 4

    Quỳ gối là tư thế thể hiện sự cung kính trong cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, cùng nghĩa quỳ gối

  • bộ phận biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.