Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tư thư 趑趄,趦趄)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趑 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 走 (tẩu, đi) gợi hành động di chuyển khó khăn. Xử lý là độc thể.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tư': bộ Tẩu (走) — chân muốn đi (走) mà cứ dừng lại tư lự — 趑趄 là bước chân lưỡng lự không tiến.

Gương Hán-Việt

'tư' trong nghĩa do dự (văn cổ)

Mở khoá kiến thức

趑 chỉ dùng trong từ 趑趄 (lưỡng lự, do dự không bước được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趑 bigseal 1
Đại triện
趑 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 趑. Chữ chỉ dùng trong từ 趑趄 (tư thư) — nghĩa là đi chân không bước được, do dự không tiến, hoặc đi lảo đảo khó khăn. Đại triện và tiểu triện từ wikimedia. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他趑趄不前,不敢迈步。Tā zī jū bù qián, bù gǎn màibù. thanh 1

    Anh ta do dự không dám bước lên.

  • 趑趄形容步伐不稳。Zī jū xíngróng bùfá bù wěn. thanh 1

    趑趄 miêu tả bước chân không vững.

  • 面对困难,他趑趄踌躇。Miànduì kùnnan, tā zī jū chóuchú. thanh 4

    Đối mặt với khó khăn, anh ta lưỡng lự do dự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi kèm bắt buộc trong 趑趄, không dùng riêng

  • cùng âm zī, nghĩa 'tài nguyên/vốn', phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.