Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

người, kẻ, gã

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

贠 là dạng giản thể của 貟, đơn giản hoá bộ Bối (貝→贝). Wiktionary ghi đây là {{Han simp}} (giản thể hoá). Không có phân tích hội ý/hình thanh độc lập.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": Dạng giản thể của 員/貟 — 'nhân viên', 'thành viên', 'giáo viên' đều dùng gốc viên này.

Gương Hán-Việt

viên — trong tiếng Việt: 'nhân viên', 'giáo viên', 'thành viên', 'quan viên' đều dùng âm Hán-Việt này

Mở khoá kiến thức

Biết 贠 (dạng giản thể) mở khoá toàn bộ nhóm từ '-viên' trong tiếng Việt gốc Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

贠 là dạng giản thể của 貟 (viên — thành viên, nhân viên), trong đó 貝 (bối, tiền/báu vật) được thay bằng 贝 (giản thể). Xem 貟 để hiểu nguồn gốc đầy đủ. Bộ Bối trong 貟 gợi giá trị, vai trò có giá trong xã hội.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 贠是员的异体字。Yuán shì yuán de yìtǐzì. thanh 2

    贠 là dạng dị thể của 员.

  • 公司有许多贠工。Gōngsī yǒu xǔduō yuángōng. thanh 1

    Công ty có nhiều nhân viên.

  • 贠字见于古代文献。Yuán zì jiàn yú gǔdài wénxiàn. thanh 2

    Chữ 贠 xuất hiện trong tài liệu cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa, cùng âm — 贠 là dị thể ít dùng hơn

  • bộ thủ trong 贠, dễ nhầm với chữ độc lập

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.