Nghĩa tiếng Việt
hỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诜 là dạng giản thể của 詵. Bộ 讠(言, lời nói) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Không có Wiktionary glyph origin riêng — chữ này chuyển hướng đến 詵. chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: thân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thân": bộ 讠(lời nói) — nhiều tiếng nói hòa lẫn, đông đảo như 詵詵 (thân thân — tụ họp đông vui).
Gương Hán-Việt
thân trong 詵詵 (thân thân — đông đảo tụ tập, trong thơ kinh Thi)
Mở khoá kiến thức
Biết 诜/詵 giúp đọc Kinh Thi cổ: 詵詵 xuất hiện trong bài thơ chỉ cảnh gia đình sum họp đông đúc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诜 (Hán-Việt: thân) là dạng giản thể của 詵. Theo Wiktionary, 诜 chỉ là redirect đến 詵 (không có glyph origin riêng). 詵詵 (thân thân) có nghĩa là đông đảo, tụ tập nhiều. Nghĩa khác: tốt đẹp, trang nhã. Không phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 诜是一个较为生僻的汉字。
诜 là một chữ Hán tương đối ít gặp.
- 《诗经》中有螽斯羽诜诜兮的描写。
Kinh Thi có câu 'Cánh châu chấu, thân thân hề' miêu tả cảnh đông đàn.
- 诜诜形容众多,尤其用于诗经。
詵詵miêu tả đông đảo, đặc biệt dùng trong Kinh Thi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.