Nghĩa tiếng Việt
đông đúc, đàn, lũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莘 là chữ bộ 艹 (thảo — cỏ cây) kết hợp với phần dưới, nhưng cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận. Chữ có nhiều nghĩa: tên địa danh, chỉ sự đông đúc, hoặc loài cây. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": 莘莘学子 — đám đông học sinh tân tú 莘 như cỏ xanh mơn mởn, đông đúc tràn đầy sức sống.
Gương Hán-Việt
tân tân (đông đúc, chen chúc)
Mở khoá kiến thức
Biết 莘 mở khoá thành ngữ 莘莘学子 (đông đảo học sinh) phổ biến trong văn phong trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 莘 có bộ 艹 (thảo — cỏ cây), gợi liên quan đến thực vật hoặc địa danh. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Một nghĩa phổ biến là tên địa danh 莘庄 (Tân Trang, Thượng Hải) và chỉ học sinh đông đúc trong 莘莘学子. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莘莘学子奔赴考场。
Đông đảo học sinh đổ về phòng thi.
- 莘莘学子是国家的未来。
Đông đảo học sinh là tương lai của đất nước.
- 他是莘庄本地人。
Anh ấy là người địa phương Tân Trang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.