Nghĩa tiếng Việt
诜
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詵 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 先 (Tiên, biểu âm); kết hợp cả hội ý lẫn hình thanh theo Thuyết Văn. Wiktionary dẫn Thuyết Văn: 言 (nói) + 先 (tiến lên). Nghĩa: đông đảo, lắm người (đặc biệt dùng trong 詵詵 — đông đúc).
Hán-Việt: sân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sân": lời nói (言) + tiên (先, trước) — hình ảnh nhiều người tranh nhau nói trước, "sân" gợi đông người ồn ào như sân chợ.
Gương Hán-Việt
sân — như trong "sân khấu", "sân chơi"; chữ 詵 là từ cổ ít dùng trong văn bản hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 詵 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 言 kết hợp với 先 như 诶 và các chữ chỉ lời nói đông người.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary dẫn theo Thuyết Văn: 詵 gồm 言 (ngôn, nói) + 先 (tiên, tiến lên/trước), kết hợp hội ý và hình thanh. Nghĩa: đông đảo, lắm người. Pinyin shēn. Chủ yếu dùng trong từ ghép 詵詵 (đông đúc, hội tụ đông người).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詵詵而至,車馬盈道。
Người đến đông đúc nườm nượp, xe ngựa đầy đường.
- 詵詵一詞形容人群熙攘。
Từ 詵詵 diễn tả đám đông huyên náo tấp nập.
- 親朋詵詵,聚於堂前。
Thân bằng quyến thuộc đông đúc, tề tựu trước sảnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.