Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Xue

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薂 thuộc bộ 艸/艹 (thảo, cỏ/thực vật). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Nghĩa cổ là hạt sen (lotus seed), là chữ lỗi thời (obsolete).

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": bộ 艹 (thực vật) + âm 'tập' — hạt sen 薂 'tập hợp' trong đài sen, từng hạt nhỏ xíu tập lại như bài học vỡ lòng về mùa hạ.

Gương Hán-Việt

tập — ít gặp; 薂 là chữ lỗi thời, hạt sen ngày nay dùng 蓮子 (liên tử)

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 艹 + hạt sen mở khoá: 蓮 (liên), 荷 (hà), 芙 (phù), 菡 (hàm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 薂 là chữ lỗi thời (obsolete), nghĩa là hạt sen. Từ đồng nghĩa: 的 (trong ngữ cảnh hạt sen). Bộ 艹 (thực vật) phù hợp với ngữ cảnh thực vật thủy sinh. Âm đọc xí, âm Hán-Việt đọc là 'tập'. Không còn dùng trong tiếng Trung hiện đại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薂是古代蓮子的別稱。Xí shì gǔdài liánzǐ de biéchēng. thanh 2

    薂 là tên gọi khác của hạt sen thời cổ đại.

  • 薂字現已廢棄,以蓮子代替。Xí zì xiàn yǐ fèiqì, yǐ liánzǐ dàitì. thanh 2

    Chữ 薂 đã lỗi thời, ngày nay dùng 蓮子 thay thế.

  • 薂見於古代本草文獻。Xí jiàn yú gǔdài běncǎo wénxiàn. thanh 2

    薂 xuất hiện trong các tài liệu bản thảo cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xí, thông dụng hơn nhiều

  • cùng âm xí, dễ nhầm khi đọc phiên âm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.