Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

quay quanh, vòng quanh

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縈 là chữ truyền thống (traditional form). Cấu tạo bên trong gồm 𤩽 (dạng biến thể) bên trên và 糸 bên dưới, gợi ý nghĩa vòng dây quấn quanh — sự cuộn/vướng vít. Không có phân tích lsCodes từ nguồn.

Hán-Việt: quanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quanh": chữ tả sự vòng vèo cuốn quanh — nhớ qua từ 縈繞 (quanh quất vương vấn) thường gặp trong thơ từ.

Gương Hán-Việt

quanh trong "quanh quẩn", "縈繞" (vương vấn quanh quất)

Mở khoá kiến thức

Biết 縈 mở khoá từ văn học: 縈繞 (vương quanh), 魂牽夢縈 (hồn vía vương mơ tưởng nhớ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縈 bronze 1縈 bronze 2縈 bronze 3
Kim văn
縈 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo hình thanh/hội ý rõ ràng cho 縈. Chữ mang nghĩa văn học: vương vít, quấn quanh (entangle, wind around). Kim văn và triện thư đã ghi nhận dạng này. Các từ ghép cổ: 縈繞 (vương vấn), 魂牽夢縈 (hồn vía vương mơ). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 往事縈繞心头,难以忘怀。Wǎngshì yíng rào xīntóu, nányǐ wànghuái. thanh 3

    Chuyện xưa vương vấn trong lòng, khó mà quên được.

  • 魂牽夢縈,思念故乡。Hún qiān mèng yíng, sīniàn gùxiāng. thanh 2

    Hồn vía vương mơ, nhớ thương quê hương da diết.

  • 山路縈紆,蜿蜒曲折。Shānlù yíng yū, wānyán qūzhé. thanh 1

    Đường núi quanh co uốn khúc, quanh quẩn không dứt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yíng, nhưng 营 là doanh trại/kinh doanh

  • 萦 là giản thể của 縈, cùng nghĩa vương vấn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.