Nghĩa tiếng Việt
quay quanh, vòng quanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縈 là chữ truyền thống (traditional form). Cấu tạo bên trong gồm 𤩽 (dạng biến thể) bên trên và 糸 bên dưới, gợi ý nghĩa vòng dây quấn quanh — sự cuộn/vướng vít. Không có phân tích lsCodes từ nguồn.
Hán-Việt: quanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quanh": chữ tả sự vòng vèo cuốn quanh — nhớ qua từ 縈繞 (quanh quất vương vấn) thường gặp trong thơ từ.
Gương Hán-Việt
quanh trong "quanh quẩn", "縈繞" (vương vấn quanh quất)
Mở khoá kiến thức
Biết 縈 mở khoá từ văn học: 縈繞 (vương quanh), 魂牽夢縈 (hồn vía vương mơ tưởng nhớ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo hình thanh/hội ý rõ ràng cho 縈. Chữ mang nghĩa văn học: vương vít, quấn quanh (entangle, wind around). Kim văn và triện thư đã ghi nhận dạng này. Các từ ghép cổ: 縈繞 (vương vấn), 魂牽夢縈 (hồn vía vương mơ). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 往事縈繞心头,难以忘怀。
Chuyện xưa vương vấn trong lòng, khó mà quên được.
- 魂牽夢縈,思念故乡。
Hồn vía vương mơ, nhớ thương quê hương da diết.
- 山路縈紆,蜿蜒曲折。
Đường núi quanh co uốn khúc, quanh quẩn không dứt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.