Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

cương ngựa

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緤 là chữ thuộc bộ 糸 (mịch, sợi). Wiktionary không cung cấp phân tích glyph origin chi tiết ngoài phiên âm. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": bộ 糸 (sợi) gợi sợi dây thắt nút — tiết chế, buộc lại như dây xích súc vật.

Gương Hán-Việt

tiết trong nghĩa dây buộc; liên hệ 節 (tiết) trong 节制 (tiết chế)

Mở khoá kiến thức

Biết 緤 mở khoá nhóm từ bộ 糸 chỉ dây, thừng, ràng buộc trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緤 seal 1
Tiểu triện
緤 liushutong 1緤 liushutong 2緤 liushutong 3緤 liushutong 4
Lục thư thông

緤 thuộc bộ 糸 (sợi dây), mang nghĩa dây thừng dùng để buộc súc vật. Chữ tạo muộn, thấy trong tiểu triện và liushutong (hanziyuan). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牧人以緤系羊于树下。Mùrén yǐ xiè xì yáng yú shù xià. thanh 4

    Người chăn dùng dây 緤 buộc dê dưới gốc cây.

  • 緤绳年久断裂。Xiè shéng niánjiǔ duànliè. thanh 4

    Dây 緤 lâu ngày bị đứt.

  • 古代以緤牵引牲畜。Gǔdài yǐ xiè qiānyǐn shēngchù. thanh 3

    Thời cổ dùng 緤 để dẫn dắt gia súc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绳 (thằng/shéng) cùng bộ 糸, đều chỉ dây buộc, dễ nhầm tự dạng và nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.