Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

củ kiệu

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薤 là chữ độc thể, bộ 艹 (thảo) gợi liên hệ đến thực vật. Nghĩa là cây hành kiệu (củ kiệu), một loại cây họ hành tỏi. Có chữ liushutong. Xuất hiện trong các bài thơ cổ nổi tiếng như 薤露 (Hành lộ ca).

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới": 薤露 — giọt sương (露) trên lá kiệu (薤) sáng sớm tan biến — hình ảnh thơ ca cổ ví von cuộc đời ngắn ngủi.

Gương Hán-Việt

giới (薤 — củ kiệu, trong bài ca 薤露 nổi tiếng)

Mở khoá kiến thức

Biết 薤 giúp đọc hiểu bài 薤露歌 — một trong những ca khúc tang lễ cổ nhất Trung Quốc còn lưu truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薤 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 薤 là tên thực vật chỉ cây Allium chinense (củ kiệu). Có chữ liushutong (tạo muộn). Nổi tiếng qua bài ca 薤露 (Hành lộ — ca khúc tang lễ cổ so sánh đời người với giọt sương trên lá kiệu). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về từ nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薤是一种辛香蔬菜,可入药。xiè shì yī zhǒng xīnxiāng shūcài, kě rù yào. thanh 4

    Củ kiệu là loại rau cay thơm, có thể dùng làm thuốc.

  • 薤露,朝落而晞,人命亦如之。xiè lù, zhāo luò ér xī, rén mìng yì rú zhī. thanh 4

    Sương trên kiệu, sáng rơi xuống rồi tan — đời người cũng vậy. (thơ ca tang lễ cổ)

  • 薤白是中医常用药材,能理气宽胸。xiè bái shì zhōngyī cháng yòng yàocái, néng lǐ qì kuān xiōng. thanh 4

    薤白 (củ kiệu trắng) là vị thuốc Đông y thông khí, mở ngực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, cùng nhóm cây hành tỏi — 蒜 là tỏi, 薤 là kiệu

  • cùng nhóm cây gia vị họ hành — 韭 là hẹ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.