Nghĩa tiếng Việt
áo lót mình; bẩn thỉu; khinh nhờn; dâm ô, suồng sã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亵 là giản thể của 褻. Dạng phồn thể 褻 gồm 衣 (y, áo) và 執 (chấp, cầm giữ), hàm ý mặc áo lót sát người → thân mật quá mức → khinh nhờn. Chữ giản thể không giữ lại cấu trúc đó nên xem như một đơn vị độc lập.
Hán-Việt: tiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiết": mặc áo lót (衣) mà bị nắm (執) — bị kẻ khác tiếp cận quá thân mật, mất thể diện → khinh tiết, dâm ô.
Gương Hán-Việt
亵 xuất hiện trong 亵渎 (tiết độc — xúc phạm, báng bổ), 猥亵 (uỷ tiết — dâm ô).
Mở khoá kiến thức
Biết 亵 mở khoá 猥亵 (wěixiè — hành vi dâm ô, quấy rối) và 亵渎 (xièdú — báng bổ, xúc phạm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
亵 là giản thể của 褻 (xuất hiện từ kim văn và tiểu triện). 褻 cấu tạo từ 衣 (áo) và 埶→執 (cầm): hình ảnh áo lót bó sát thân, nghĩa gốc là áo lót, sau mở rộng sang "suồng sã, khinh thường, dâm ô". Chưa có nguồn học thuật bổ sung cho dạng giản thể 亵.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的行为被认为是猥亵的。
Hành vi của anh ta bị coi là dâm ô.
- 不要亵渎神灵。
Đừng xúc phạm thần linh.
- 这种亵慢的态度让人不舒服。
Thái độ khinh nhờn này khiến người ta khó chịu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.