Từ vựng tiếng Trung
yǎng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紻 mang bộ 糸 (mịch, tơ/sợi), gợi ý liên quan đến tơ lụa hoặc dây sợi. Phần còn lại chưa được phân tích rõ cấu tạo. Wiktionary không cung cấp định nghĩa.

Hán-Việt: ngưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngưỡng": bộ 糸 (tơ lụa) — chữ tơ hiếm cổ, nhớ qua bộ 糸 giống 绢 (quyên, lụa mỏng).

Gương Hán-Việt

ngưỡng trong văn bản dệt lụa cổ

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 糸 trong 紻 gợi nhớ họ chữ tơ lụa: 绢 (quyên), 绸 (trù), 纺 (phưởng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 紻 (yǎng/ngưỡng) thuộc bộ 糸, âm Trung cổ và Thượng cổ có ghi, nhưng định nghĩa để trống (rfdef). Không có phân tích cấu tạo rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật về nghĩa cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 紻字属糸部,读音为yǎng。Yǎng zì shǔ mì bù, dúyīn wéi yǎng. thanh 3

    Chữ 紻 thuộc bộ 糸, đọc là yǎng.

  • 古籍中偶见紻字,今已罕用。Gǔjí zhōng ǒu jiàn yǎng zì, jīn yǐ hǎn yòng. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi thấy chữ 紻, nay hiếm dùng.

  • 紻为丝织类生僻字之一。Yǎng wéi sīzhī lèi shēngpì zì zhī yī. thanh 3

    紻 là một trong những chữ hiếm thuộc loại tơ lụa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǎng/ngưỡng, nhưng 样 là kiểu dáng/mẫu

  • cùng bộ 糸, đều liên quan sợi dây

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.