Từ vựng tiếng Trung
bàng

Nghĩa tiếng Việt

ngô, bắp

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稖 có bộ Hoà (禾, lúa/ngũ cốc) nhưng Wiktionary không cung cấp nguồn gốc (usedForm: null). Bộ Hoà xác nhận đây là loại cây lương thực. Chữ tạo muộn, dùng trong tiếng Hán phương ngữ.

Hán-Việt: bổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bổng": Bộ Lúa (禾) với cây thân to như gậy (bổng) — 稖 là ngô bắp, cây lương thực có thân cứng vươn cao.

Gương Hán-Việt

bổng — ít dùng trong tiếng Việt; liên hệ 'bổng' nghĩa gậy/vũ khí do hình dạng thân cây ngô

Mở khoá kiến thức

Biết 稖 nhận diện nhóm chữ bộ Hoà chỉ các loại ngũ cốc và cây lương thực phương ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có mục từ nguồn gốc cho 稖 (usedForm: null). 稖 chỉ cây ngô/bắp (玉米), đặc biệt dùng trong phương ngữ một số vùng Trung Quốc. Bộ Hoà (禾) xác nhận đây là cây lương thực ngũ cốc. Chưa có nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稖是方言中玉米的称呼。Bàng shì fāngyán zhōng yùmǐ de chēnghu. thanh 4

    稖 là tên gọi phương ngữ của cây ngô.

  • 农民收割了一大片稖地。Nóngmín shōugē le yī dà piàn bàng dì. thanh 2

    Nông dân thu hoạch một cánh đồng ngô rộng lớn.

  • 稖字主要见于北方方言文献。Bàng zì zhǔyào jiàn yú běifāng fāngyán wénxiàn. thanh 4

    Chữ 稖 chủ yếu gặp trong tài liệu phương ngữ phía Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bàng, cùng liên tưởng hình cây dài — nhưng 棒 là gậy gỗ, 稖 là ngô

  • cùng bộ Hoà, đều là ngũ cốc — dễ nhầm loài cây

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.