Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

ngôi vua, triều vua; vận nước; phúc

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祚 là chữ hình thanh: bộ 礻 (kỳ, biến thể của 示) biểu nghĩa chỉ liên quan đến thần linh/phúc lành; 乍 (sạ) biểu âm cung cấp âm đọc zuò.

Hán-Việt: tộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tộ": 礻 (thần linh) + 乍 (sạ, biểu âm) — phúc tộ 祚 là ân điển của thần thánh ban cho triều đại, nên mới gắn với ngôi vua.

Gương Hán-Việt

tộ trong "quốc tộ" (國祚 — vận nước, tuổi thọ triều đại)

Mở khoá kiến thức

Biết 祚 giúp đọc văn bản lịch sử và chính trị cổ đại: 國祚 (vận nước), 踐祚 (lên ngôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祚 bigseal 1
Đại triện

祚 là chữ hình thanh gồm 礻 (示, biểu nghĩa thần linh/phúc lành) + 乍 (biểu âm). Nghĩa gốc là phúc lành, vận mệnh tốt; sau mở rộng sang nghĩa ngôi vua, triều đại. Gặp trong văn học cổ điển với nghĩa "vận nước", "ngôi báu".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 国祚绵长,百姓安乐。Guó zuò miánchǎng, bǎixìng ānlè. thanh 2

    Vận nước dài lâu, bách tính an vui.

  • 天子践祚,万民欢庆。Tiānzǐ jiàn zuò, wànmín huānqìng. thanh 1

    Thiên tử lên ngôi, muôn dân hoan hỉ.

  • 门衰祚薄,无力回天。Mén shuāi zuò bó, wúlì huítiān. thanh 2

    Dòng họ suy vi, vận mỏng, không gì cứu vãn được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zuó, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 礻, đều liên quan tổ tiên/thần linh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.