Nghĩa tiếng Việt
ngôi vua, triều vua; vận nước; phúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祚 là chữ hình thanh: bộ 礻 (kỳ, biến thể của 示) biểu nghĩa chỉ liên quan đến thần linh/phúc lành; 乍 (sạ) biểu âm cung cấp âm đọc zuò.
Hán-Việt: tộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tộ": 礻 (thần linh) + 乍 (sạ, biểu âm) — phúc tộ 祚 là ân điển của thần thánh ban cho triều đại, nên mới gắn với ngôi vua.
Gương Hán-Việt
tộ trong "quốc tộ" (國祚 — vận nước, tuổi thọ triều đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 祚 giúp đọc văn bản lịch sử và chính trị cổ đại: 國祚 (vận nước), 踐祚 (lên ngôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祚 là chữ hình thanh gồm 礻 (示, biểu nghĩa thần linh/phúc lành) + 乍 (biểu âm). Nghĩa gốc là phúc lành, vận mệnh tốt; sau mở rộng sang nghĩa ngôi vua, triều đại. Gặp trong văn học cổ điển với nghĩa "vận nước", "ngôi báu".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 国祚绵长,百姓安乐。
Vận nước dài lâu, bách tính an vui.
- 天子践祚,万民欢庆。
Thiên tử lên ngôi, muôn dân hoan hỉ.
- 门衰祚薄,无力回天。
Dòng họ suy vi, vận mỏng, không gì cứu vãn được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.