Từ vựng tiếng Trung
zēng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磳 thuộc bộ 石 (thạch — đá). Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích cấu trúc. Dùng trong từ ghép 碅磳, 砸磳. Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.

Hán-Việt: tằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tằng": bộ 石 (đá) — đá nhọn tằng tằng lởm chởm, như bậc đá tầng tầng.

Gương Hán-Việt

tằng — âm Hán-Việt gợi sự nhô lên từng lớp của đá

Mở khoá kiến thức

Biết 磳 mở khoá nhóm chữ bộ 石 chỉ địa hình đá gồ ghề nhọn sắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磳 thuộc bộ 石 (thạch — đá). Wiktionary không định nghĩa rõ (rfdef), dùng trong từ ghép 碅磳 (đá lởm chởm) và 砸磳. Phát âm zēng. Chưa có nguồn học thuật về glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碅磳之石,行路艰难。jùn zēng zhī shí, xínglù jiānnán. thanh 4

    Đá lởm chởm nhọn hoắt, đi lại rất khó khăn.

  • 山间磳石密布,险峻异常。shānjiān zēng shí mìbù, xiǎnjùn yìcháng. thanh 1

    Đá nhọn rải đầy khe núi, hiểm trở khác thường.

  • 磳磳峻石,令人望而生畏。zēng zēng jùn shí, lìng rén wàng ér shēng wèi. thanh 1

    Đá nhọn sắc bén dựng đứng, khiến người nhìn mà sợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zēng, dễ nhầm

  • cùng bộ 石, cùng gợi đá chồng chất

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.