Nghĩa tiếng Việt
đá đổ đống; đá chất đống; ưu tư; ưu phiền; phiền muộn (nỗi ưu tư chất chứa trong lòng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磈 thuộc bộ 石 (thạch — đá). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích glyph origin. Nghĩa: đá chất đống; ưu phiền tích tụ. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: nguy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nguy": bộ 石 (đá) — đá nguy nga chất đống, lòng nặng như đá, nguy cơ sụp đổ.
Gương Hán-Việt
nguy — âm Hán-Việt gợi sự nặng nề, tích tụ như đá
Mở khoá kiến thức
Biết 磈 mở khoá nhóm chữ bộ 石 chỉ trạng thái đá và nỗi lòng nặng nề trong thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
磈 thuộc bộ 石 (thạch — đá). Wiktionary không định nghĩa rõ ràng (rfdef). Nghĩa Việt: đá đổ đống, ưu tư chất chứa trong lòng. Phát âm wěi/kuǐ. Glyph origin không được mô tả. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磈石错落,山势嶙峋。
Đá chồng chất lổn nhổn, núi non gồ ghề hiểm trở.
- 心中磈块,难以言说。
Ưu tư tích tụ trong lòng, khó mà nói thành lời.
- 磈磊满怀,郁郁寡欢。
Lòng đầy ắp u uất, buồn bã ít vui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.