Từ vựng tiếng Trung
chá

Nghĩa tiếng Việt

mảnh vụn; chỗ mẻ, chỗ sứt; xỉ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碴 có bộ 石 (thạch, đá) xác định liên quan đến đá/vật cứng. Không có nguồn etymology từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, dùng trong khẩu ngữ Bắc Kinh chỉ mảnh vụn, chỗ mẻ, hoặc chuyện cãi vã.

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra": 碴 — đá (石) vỡ vụn thành mảnh sắc (碴), hay dùng khẩu ngữ "找碴儿" — cố tình gây chuyện.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 碴 giúp hiểu khẩu ngữ Bắc Kinh: 找碴儿 (gây chuyện), 玻璃碴 (mảnh kính vỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 碴. Bộ 石 (đá) gợi nghĩa vỡ vụn, mảnh sắc nhọn. Chữ dùng nhiều trong khẩu ngữ Bắc Kinh: mảnh vỡ (如碴儿), chỗ mẻ (茬碴), hoặc chuyện cãi lộn (找碴儿). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地上有玻璃碴,小心别踩到。dì shàng yǒu bōlí chá, xiǎoxīn bié cǎi dào. thanh 4

    Trên sàn có mảnh kính vỡ, cẩn thận đừng giẫm phải.

  • 他总是喜欢找碴儿。tā zǒng shì xǐhuān zhǎo chár. thanh 1

    Anh ấy lúc nào cũng thích gây chuyện.

  • 碗碴划破了他的手。wǎn chá huà pò le tā de shǒu. thanh 3

    Mảnh bát vỡ cứa vào tay anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chá; 茬 bộ 艹 chỉ gốc rạ, lứa vụ — dễ nhầm

  • cùng âm chā/chà; 差 nghĩa là sai, kém — rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.