Nghĩa tiếng Việt
mảnh vụn; chỗ mẻ, chỗ sứt; xỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碴 có bộ 石 (thạch, đá) xác định liên quan đến đá/vật cứng. Không có nguồn etymology từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, dùng trong khẩu ngữ Bắc Kinh chỉ mảnh vụn, chỗ mẻ, hoặc chuyện cãi vã.
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tra": 碴 — đá (石) vỡ vụn thành mảnh sắc (碴), hay dùng khẩu ngữ "找碴儿" — cố tình gây chuyện.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 碴 giúp hiểu khẩu ngữ Bắc Kinh: 找碴儿 (gây chuyện), 玻璃碴 (mảnh kính vỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 碴. Bộ 石 (đá) gợi nghĩa vỡ vụn, mảnh sắc nhọn. Chữ dùng nhiều trong khẩu ngữ Bắc Kinh: mảnh vỡ (如碴儿), chỗ mẻ (茬碴), hoặc chuyện cãi lộn (找碴儿). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 地上有玻璃碴,小心别踩到。
Trên sàn có mảnh kính vỡ, cẩn thận đừng giẫm phải.
- 他总是喜欢找碴儿。
Anh ấy lúc nào cũng thích gây chuyện.
- 碗碴划破了他的手。
Mảnh bát vỡ cứa vào tay anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.