Nghĩa tiếng Việt
chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硷 là chữ giản thể của 礆, đơn giản hóa thành phần 僉→佥. Không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 石 (thạch: đá/khoáng chất) gợi ý liên quan đến chất khoáng/hóa học.
Hán-Việt: kiệm
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 硷 có bộ 石 (thạch: đá/khoáng) — chất kiềm khai thác từ khoáng chất, dùng giặt giũ và làm xà phòng — đối lập với 酸 (toan: axit).
Gương Hán-Việt
硷 liên quan đến 碱性 (kiềm tính) trong hóa học — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 硷 giúp đọc văn bản hóa học TQ — 碱性 (kiềm tính), 碱土 (đất kiềm), 纯碱 (soda).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 硷 là chữ giản thể của 礆 (đơn giản hóa 僉→佥). Chữ chỉ chất kiềm, bazơ — muối hoặc oxit kim loại có tính kiềm. Bộ 石 (khoáng chất) phản ánh nguồn gốc khai thác từ đất/khoáng. Có hình tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這種土壤含硷量高。
Loại đất này có hàm lượng kiềm cao.
- 硷性溶液可以清洗油污。
Dung dịch kiềm có thể làm sạch dầu mỡ.
- 純硷是重要的工業原料。
Soda là nguyên liệu công nghiệp quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.