Nghĩa tiếng Việt
phèn (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矾 là chữ hình thanh (ls=psc): 石 (thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng vật) + 凡 (phàm, biểu âm). Chữ chỉ phèn — hợp chất khoáng có sulfate kép, dùng trong y học và hóa học.
Hán-Việt: phàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phàn": khoáng thạch (石) phát âm theo 凡 (phàm) — phàn là phèn, loại khoáng thạch kết tinh dùng trong hóa học và y học.
Gương Hán-Việt
phàn trong "minh phàn" (明矾 — phèn chua), "phàn thạch" (矾石 — đá phèn)
Mở khoá kiến thức
Biết 矾 (phàn) mở khoá "明矾" (minh phàn — phèn chua, alum) và nhóm chữ hóa học có bộ 石.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 矾 là chữ hình thanh: 石 (đá/khoáng vật, biểu nghĩa) + 凡 (phàm, biểu âm). Chữ 矾 là dạng giản thể của 礬, chỉ phèn — hợp chất khoáng chất dạng tinh thể (alum). Dùng trong hóa học và y học truyền thống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 明矾可以净化水质。
Phèn chua có thể làm trong nước.
- 他买了一些矾来处理皮革。
Anh ấy mua một ít phèn để xử lý da thuộc.
- 矾石在古代中医中常用。
Đá phèn thường được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.