Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

phèn (hoá học)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矾 là chữ hình thanh (ls=psc): 石 (thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng vật) + 凡 (phàm, biểu âm). Chữ chỉ phèn — hợp chất khoáng có sulfate kép, dùng trong y học và hóa học.

Hán-Việt: phàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phàn": khoáng thạch (石) phát âm theo 凡 (phàm) — phàn là phèn, loại khoáng thạch kết tinh dùng trong hóa học và y học.

Gương Hán-Việt

phàn trong "minh phàn" (明矾 — phèn chua), "phàn thạch" (矾石 — đá phèn)

Mở khoá kiến thức

Biết 矾 (phàn) mở khoá "明矾" (minh phàn — phèn chua, alum) và nhóm chữ hóa học có bộ 石.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 矾 là chữ hình thanh: 石 (đá/khoáng vật, biểu nghĩa) + 凡 (phàm, biểu âm). Chữ 矾 là dạng giản thể của 礬, chỉ phèn — hợp chất khoáng chất dạng tinh thể (alum). Dùng trong hóa học và y học truyền thống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 明矾可以净化水质。míngfán kěyǐ jìnghuà shuǐzhì. thanh 2

    Phèn chua có thể làm trong nước.

  • 他买了一些矾来处理皮革。tā mǎi le yīxiē fán lái chǔlǐ pígé. thanh 1

    Anh ấy mua một ít phèn để xử lý da thuộc.

  • 矾石在古代中医中常用。fánshí zài gǔdài zhōngyī zhōng cháng yòng. thanh 2

    Đá phèn thường được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 矾 là giản thể của 礬, cùng một chữ khác hình thức

  • chứa thành phần 凡 biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.