Từ vựng tiếng Trung
zhé

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矺 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc zhé. Wiktionary chỉ ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Nghĩa Quảng Đông: nhấn ép đều đặn (press steadily). Chưa xác định cấu trúc.

Hán-Việt: trác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trác": bộ 石 (đá) + âm zhé (trác/chiết) — 矺 gợi hình ảnh dùng đá ép đều lên vật, như nghề làm đậu phụ ép nước.

Gương Hán-Việt

trác — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 矺 giúp nhận diện từ ngữ thủ công nghiệp cổ trong tiếng Quảng Đông và văn bản kỹ thuật Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 矺 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc zhé (Hán-Việt: trác). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không có phân tích cụ thể. Nghĩa theo tiếng Quảng Đông: ấn ép đều đặn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矺字于粤语中有专义,指稳压之动作。Zhé zì yú Yuèyǔ zhōng yǒu zhuān yì, zhǐ wěn yā zhī dòngzuò. thanh 2

    Chữ 矺 trong tiếng Quảng Đông có nghĩa riêng, chỉ hành động ấn ép đều.

  • 矺石以取平,古工之法也。Zhé shí yǐ qǔ píng, gǔ gōng zhī fǎ yě. thanh 2

    Dùng đá 矺 ép lấy bằng phẳng, đó là kỹ thuật thợ thủ công xưa.

  • 矺属石部,今已极罕见。Zhé shǔ shí bù, jīn yǐ jí hǎn jiàn. thanh 2

    矺 thuộc bộ đá, nay đã cực hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhé (chiết/trác), nghĩa gãy/bẻ; dễ nhầm

  • cùng bộ 石, nghĩa xếp gạch đá

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.