Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thềm; xếp, đặt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砌 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 切 (biểu âm, âm qiē/qiè); chữ hình thanh. Nghĩa: xây bằng gạch đá, bậc thềm.

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": đá (石/thạch) cắt gọn (切) — xây thềm bằng đá "thế" chắc chắn vững bền.

Gương Hán-Việt

"Thế" trong từ Hán-Việt: 砌石 (thế thạch — xây đá), 堆砌 (đôi thế — đắp xây, chất đống).

Mở khoá kiến thức

Biết 砌 (thế) nhận ra 堆砌 (chất đống, viết lách rối rắm) và 砌墙 (xây tường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 砌 là chữ hình thanh: 石 (đá — biểu nghĩa) kết hợp với 切 (biểu âm). Nghĩa gốc: bậc thềm đá; sau mở rộng thành xây xếp bằng gạch đá. Thấy từ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人们正在砌砖。gōngrénmen zhèngzài qìzhuān. thanh 1

    Những công nhân đang xây gạch.

  • 台阶用大理石砌成。táijiē yòng dàlǐshí qì chéng. thanh 2

    Bậc thềm được xây bằng đá hoa cương.

  • 文章堆砌词藻,读来晦涩。wénzhāng duīqì cízǎo, dú lái huìsè. thanh 2

    Bài văn chất đống từ hoa mỹ, đọc khó hiểu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 砌 chứa 切, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 石, đều liên quan xây dựng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.