Từ vựng tiếng Trung
xiē

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ, thôi, hết; tiết ra, tháo tha, nhả ra

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

歇 = 曷 (Hạt, biểu âm: cho âm xiē) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: ngáp, thở hắt — biểu đạt trạng thái mệt cần nghỉ). Chữ hình thanh: 欠 ở bên phải gợi hơi thở mệt nhọc, ngáp ngủ; 曷 cho âm. Nghĩa: nghỉ ngơi, dừng lại để thở.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiē/nghỉ ngơi

Hán-Việt: hiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiết": ngáp 欠 (khiếm) vì 曷 (hạt — mệt) = hiết nghỉ, dừng lại thở.

Gương Hán-Việt

hiết ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; 歇 phổ biến hơn trong từ ghép Hán ngữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 歇 (hiết) mở khoá: 休歇 (nghỉ ngơi), 歇息 (nghỉ ngơi), 歇脚 (dừng chân nghỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

歇 bigseal 1
Đại triện
歇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 歇 là chữ hình thanh: 曷 (hạt — biểu âm) + 欠 (khiếm, ngáp/thở hắt — biểu nghĩa). Bộ 欠 xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến hơi thở và miệng: 歌 (ca), 欢 (hoan), 欲 (dục). Trong 歇, 欠 gợi sự mệt mỏi cần nghỉ ngơi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 走了很久,我们在树荫下歇了一会儿。Zǒu le hěn jiǔ, wǒmen zài shùyīn xià xiē le yīhuìr. thanh 3

    Đi bộ rất lâu, chúng tôi nghỉ ngơi một lát dưới bóng cây.

  • 工人们在午休时间歇息。Gōngrénmen zài wǔxiū shíjiān xiēxi. thanh 1

    Công nhân nghỉ ngơi trong giờ nghỉ trưa.

  • 他干了一上午活,该歇歇了。Tā gàn le yī shàngwǔ huó, gāi xiēxie le. thanh 1

    Anh ấy làm việc cả buổi sáng, đã đến lúc nghỉ rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 欠, đều liên quan đến hơi thở/miệng, nhưng 歌 nghĩa là hát

  • cùng pinyin xiē, nghĩa khác (một ít, vài)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.