Nghĩa tiếng Việt
thu góp lại; vén lên
Âm Hán Việt
liễm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 攴
- Số nét
- 11 nét
敛 là giản thể của 斂 = 佥 (Thiêm, biểu âm) + 攴 (Phộc, biểu nghĩa: hành động). Anchor ghi lsCodes rỗng — khả năng hình thanh dựa cấu trúc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động thu gom tiền của hoặc kiềm chế cảm xúc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liễm": hành động (攴) gom tất cả (佥) về một chỗ — thu gom, vén lại, kiềm chế.
Gương Hán-Việt
"liễm" trong "thu liễm" (thu gom), "liễm dung" (kiềm chế biểu hiện).
Mở khoá kiến thức
Biết 敛 mở khoá: 收敛 (tự kiềm chế), 敛财 (vơ vét của cải), 敛迹 (thu mình lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 敛 là giản thể của 斂, dùng 佥 thay cho 僉. 斂 = 僉 (thiêm — biểu âm) + 攴 (phộc — biểu nghĩa). Nghĩa gốc: thu gom lại, vén lên. Mở rộng: thu thuế, kiềm chế bản thân (收敛).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他受到批评后,行为收敛了很多。
Sau khi bị phê bình, hành vi của anh ta kiềm chế hơn nhiều.
- 贪官敛财无数,最终被绳之以法。
Quan tham vơ vét vô số tiền của, cuối cùng bị trừng trị theo pháp luật.
- 她看到客人来了,赶快敛起笑容,正式相迎。
Thấy khách đến, cô vội thu nụ cười lại, nghiêm túc đón chào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.