Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
héngzhēngbàoliǎn

Nghĩa tiếng Việt

thu thuế bừa bãi, bóc lột nhân dân

Âm Hán Việt

hoành chinh bạo liễm

4 chữ49 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

15 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự bóc lột của chính quyền tàn bạo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoành chinh bạo liễm

Từng chữ

  • hoànhngang
  • chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
  • bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • liễmthu góp lại; vén lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.