Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

lượm; nhặt; lấy

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

摭 gồm 扌 (Thủ biên, biểu nghĩa: tay/hành động tay) và 庶/石 (biểu âm). Dù Wiktionary không ghi công thức, bộ Thủ cho nghĩa hành động nhặt, lượm bằng tay là rõ ràng.

Hán-Việt: trích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trích": bộ Thủ biên (扌) là tay, âm 庶 (Thứ/trích) — dùng tay "trích" nhặt từng thứ một, thu lượm cẩn thận.

Gương Hán-Việt

trích trong "trích thập" (摭拾 — lượm nhặt, thu thập)

Mở khoá kiến thức

Biết 摭 mở khoá từ văn ngôn 摭拾 (trích thập) và tên sách cổ 摭言 (Trích Ngôn — tuyển lời hay đời Đường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

摭 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp nghĩa và ví dụ cho 摭 nhưng không phân tích cấu tạo. Nghĩa là nhặt lên, thu thập, lượm lặt. Dùng trong 摭拾 (lượm nhặt), 摭言 (nhặt lời hay, thu thập lời nói). Sách 摭言 của Vương Định Bảo đời Đường là tuyển tập giai thoại văn học.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他摭拾前人的文字,编成此书。tā zhí shí qiánrén de wénzì, biān chéng cǐ shū. thanh 1

    Ông nhặt lượm văn tự của người đi trước, biên soạn thành sách này.

  • 摭取精华,去除糟粕。zhí qǔ jīnghuá, qùchú zāopò. thanh 2

    Thu lấy tinh hoa, loại bỏ cặn bã.

  • 唐代有书名《摭言》。Táng dài yǒu shū míng "Zhí Yán". thanh 2

    Đời Đường có sách tên "Trích Ngôn".

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Thủ biên, cùng nghĩa hái/lấy, đồng âm gần

  • cùng nghĩa nhặt, cùng bộ Thủ biên

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.