Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giữ lấy; dẫn dắt; lôi kéo

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掎 thuộc bộ 扌(手, tay), chỉ hành động giữ lấy hoặc lôi kéo bằng tay. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết. Chữ liên quan đến hành động nắm bắt.

Hán-Việt: ỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ỷ": tay (扌) nắm chặt, kéo lại — như người giữ con hươu bằng một tay trong thành ngữ cổ.

Gương Hán-Việt

ỷ — gặp trong thành ngữ 掎角之勢 (ỷ giác chi thế): thế chân vạc, giữ nhau từ nhiều phía.

Mở khoá kiến thức

Biết 掎 (ỷ) giúp đọc thành ngữ quân sự 掎角之勢 — thế trận kẹp gọng kìm từ nhiều góc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掎 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết cho 掎. Chữ thuộc bộ 扌 (tay), âm jǐ, nghĩa là nắm giữ, dẫn dắt, lôi kéo. Có hình tiểu triện từ nguồn hanziyuan. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 掎角之势是指两军互相配合,形成夹击之势。Jǐ jiǎo zhī shì shì zhǐ liǎng jūn hùxiāng pèihé, xíngchéng jiājī zhī shì. thanh 3

    掎角之勢 chỉ thế trận hai quân phối hợp, hình thành thế kẹp gọng kìm.

  • 古时掎指用手拉住动物的后足。Gǔshí jǐ zhǐ yòng shǒu lāzhù dòngwù de hòu zú. thanh 3

    Thời cổ, 掎 chỉ hành động dùng tay giữ lấy chân sau của thú vật.

  • 两军掎角,相互呼应。Liǎng jūn jǐ jiǎo, xiānghù hūyìng. thanh 3

    Hai cánh quân kẹp hai bên, hỗ trợ lẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jǐ, nhưng 犄 chỉ sừng thú hoặc góc cạnh

  • gần âm qǐ, khác bộ; 绮 là vải thêu đẹp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.